Đồ án tốt nghiệp

ĐIÊU KHẮC
TRANG TRÍ CÔNG TRÌNH

Nhà Hát Dân Ca Quan Họ Bắc Ninh

Tác phẩm điêu khắc công cộng mang tính biểu tượng dành cho Nhà hát Dân ca Quan họ Bắc Ninh — nơi giao thoa giữa truyền thống và đương đại

Trần Thanh Nga — Vir

Khám phá
Cuộn xuống
I

Lời Giới Thiệu
Tổng Quan

Thành phố Bắc Ninh là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của tỉnh Bắc Ninh — vùng đất gắn liền với di sản Kinh Bắc ngàn năm.

Bắc Ninh có bề dày lịch sử và văn hóa lâu đời, gắn với vùng Kinh Bắc cổ. Quá trình công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ cùng hệ thống di tích lịch sử vẫn được bảo tồn, tạo nên một đô thị nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.

Tác phẩm của tôi là một hệ tạo hình điêu khắc gồm hai hướng triển khai đồng bộ: điêu khắc tròn không gian (tượng ngoài trời, bố trí tại trung tâm cảnh quan) và điêu khắc phù điêu tường đương đại (mảng treo nội thất quy mô lớn). Hai hình thái này sử dụng cùng một ngôn ngữ hình khối — các đĩa tròn, bán cầu, mặt phẳng nghiêng, đường tuyến kim loại uốn lượn — tạo nên cảm giác về chuyển động, quỹ đạo, nhịp điệu và cân bằng động.

Tôi không mô tả một hình tượng cụ thể theo lối tả thực, mà xây dựng một "cấu trúc cảm xúc" bằng hình học và nhịp lực.

Ý niệm cốt lõi theo đuổi: sự vận động của năng lượng trong không gian kiến trúc, mối quan hệ giữa trật tự và ngẫu hứng, tính hiện đại của hình học cơ bản khi được tổ chức theo tinh thần điêu khắc.

Hai trạng thái — Một hệ tạo hình

Hệ hình khối tròn và tuyến cong được lựa chọn vì khả năng biểu đạt: chu kỳ, quỹ đạo, liên kết, cân bằng, mở rộng không gian. Về mặt khái niệm, hai tác phẩm không tách rời mà là hai trạng thái của cùng một hệ tạo hình: trạng thái "đứng" (tượng không gian) và trạng thái "lan" (phù điêu tường).

Tác phẩm đi theo hướng điêu khắc trừu tượng kiến tạo, chủ động tránh mô tả trực tiếp — mở khả năng diễn giải cho người xem, đồng thời giữ được tính phù hợp cho không gian kiến trúc công cộng và nội thất hiện đại. Tác phẩm không chỉ "đẹp riêng" mà còn tạo đối thoại với kiến trúc và cảnh quan.

Con người hiện đại sống trong kiến trúc, công nghệ, dòng chảy dữ liệu, nhưng vẫn cần một điểm neo thẩm mỹ. Tác phẩm là nỗ lực tạo ra điểm neo đó, bằng ngôn ngữ điêu khắc trừu tượng.

Dân ca Quan họ Bắc Ninh đã được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của Nhân loại năm 2009.

— UNESCO

Nhà hát Dân ca Quan họ Bắc Ninh

Công trình được hoàn thành giai đoạn 2019–2020, đạt Giải Bạc — Giải thưởng Kiến trúc Quốc gia 2022–2023.

Tọa lạc tại khu Viêm Xá, phường Hòa Long — một trong các làng Quan họ gốc, nơi nghệ thuật hát Quan họ đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

  • Thiết chế văn hóa chuyên biệt cho hoạt động bảo tồn và trình diễn di sản Quan họ
  • Kiến trúc kết hợp hình khối hiện đại với gợi nhắc truyền thống vùng Kinh Bắc
  • Điểm nhấn trong chiến lược phát triển không gian văn hóa thành phố Bắc Ninh
  • Không gian lý tưởng để đặt tác phẩm điêu khắc công cộng mang tính biểu tượng
Nhà hát Dân ca Quan họ Bắc Ninh lúc hoàng hôn, phản chiếu trên mặt nước
Nhà hát Dân ca Quan họ Bắc Ninh — Giải Bạc Kiến trúc Quốc gia 2022–2023
II

Quá Trình
Thực Hiện

Ý tưởng tác phẩm xuất phát từ quan sát về lễ hội Lim — không gian diễn xướng Quan họ tiêu biểu.

  • Dòng người đi trẩy hội
  • Hình ảnh nón ba tầm, nón quai thao — dấu hiệu thẩm mỹ và ký ức văn hóa Bắc Bộ
  • Không gian hội nhiều cá thể nhưng hòa vào một dòng chung

Ngôn ngữ tạo hình

Ngôn ngữ tạo hình chính gồm: đĩa tròn, mặt tròn nghiêng, khối trụ ngắn, bán cầu, đường tuyến kim loại uốn mềm, và sự xen kẽ khối đặc với khoảng rỗng.

  • Mảng tròn nghiêng — Gợi hình nón ba tầm, tạo "cân bằng động" thay cho cân bằng tĩnh khi đặt nghiêng và chồng lớp
  • Tuyến kim loại — Dẫn mắt tạo đường nhìn xoắn, liên kết các khối rời thành nhịp tổng thể, làm mềm hệ khối tròn đặc
  • Nhịp điệu — Lặp lại hình tròn với kích thước khác nhau, thay đổi độ nghiêng, xen nhịp thưa và nhịp dày

Nhịp điệu là "xương sống thị giác" của tác phẩm. Nếu bỏ yếu tố nhịp, tác phẩm sẽ chỉ còn tập hợp các mảng tròn rời rạc.

Lựa chọn vật liệu: Thép

Thép được chọn làm vật liệu chính — phù hợp ngôn ngữ hình học đương đại, yêu cầu độ bền không gian công cộng, và khả năng thi công chính xác theo bản vẽ kỹ thuật.

  • Đáp ứng kết cấu ngoài trời — Cường độ chịu lực cao, ổn định, an toàn. Tư duy module cho phép gia công riêng, lắp dựng và bảo trì từng bộ phận
  • Khả năng tạo hình — Cắt CNC/laser/plasma chính xác, uốn định hình, hàn ghép, mài xử lý bề mặt
  • Bề mặt và màu sắc — Bề mặt bắt sáng, phản quang nhẹ, chuyển sắc theo góc nhìn. Tông nóng (đỏ, cam, vàng kim) cho khối chính; tông trầm (xanh, xám, đen) cho nền
  • Mở rộng quy mô — Từ mô hình nhỏ lên kích thước thực tế, sơn công nghiệp hoặc phủ chống ăn mòn

Tỷ lệ và kích thước

Một tiêu chí hay bị làm sơ sài trong đồ án tốt nghiệp là tỷ lệ thực địa. Tác phẩm được chủ động đặt vào các bối cảnh cụ thể để kiểm chứng:

  • Ngoài trời trước công trình lớn — Tác phẩm cần đủ chiều cao và độ cô đọng để không bị "nuốt" bởi mặt đứng kiến trúc. Thiết kế theo dạng thanh mảnh nhưng vươn cao, tạo hình ảnh nhận diện từ khoảng cách xa
  • Nội thất sảnh cao tầng — Mảng phù điêu cần đủ quy mô và nhịp lớn để đọc được từ xa. Khối được phóng lớn theo mô-đun tròn, giữ độ rõ khi nhìn ở nhiều cự ly

Tỷ lệ không chỉ là con số kích thước, mà là mức độ tương thích thị giác giữa tác phẩm và kiến trúc bao quanh.

Kỹ thuật và kết cấu

Một bài tốt nghiệp điêu khắc không thể chỉ dừng ở hình đẹp — nó phải trả lời được câu hỏi: "Làm thế nào để dựng được ngoài thực tế?"

  • Kiểm soát trọng tâm — Giải pháp đế nhiều cấp và khung lõi cần thiết cho ổn định. Tính "bay" về thị giác phải đi cùng tính "chắc" về kết cấu
  • Khả năng đọc đa cự ly — Từ xa: đọc được đường chuyển động tổng thể. Từ gần: đọc được lớp khối, bề mặt, mép cạnh, bóng đổ

Tác phẩm không cạnh tranh với kiến trúc mà bổ sung cho kiến trúc bằng một lớp chuyển động mềm hơn. Đây là mục tiêu đặt ra khi sáng tác theo hướng tích hợp nghệ thuật — không gian.

III

Các Tác Phẩm

01
Ngoài Trời

Phương án Vươn Cao

Điêu khắc tròn không gian — tượng ngoài trời

Bố cục tổng thể theo trục đứng, triển khai theo nguyên tắc: đế ổn định, thân chuyển động, đỉnh mở rộng. Chuỗi khối đĩa và khối cầu xoay quanh trục tạo cảm giác xoắn, với đĩa lớn nghiêng ở đỉnh vừa là điểm kết vừa là điểm "thoát" của năng lượng.

Thép sơn tĩnh điện
Sân Quảng Trường
Trục đứng / Xoắn
Alexander Calder

Đặc điểm

  • Mốc nhận diện từ xa — hình xoắn đứng vươn cao phù hợp không gian mở
  • Xem đa hướng — các khối che mở lẫn nhau, khoảng rỗng biến đổi liên tục. Tác phẩm không chỉ là một hình ảnh mặt trước, mà là một chuỗi trải nghiệm không gian
  • Mặt tròn nghiêng phản chiếu ánh sáng tự nhiên, tác phẩm sống động theo thời gian trong ngày
02
Trong Nhà

Phương án Trải Ngang

Điêu khắc phù điêu tường đương đại — nội thất quy mô lớn

Phù điêu nổi cao kết hợp lắp ghép khối rời, tổ chức theo dạng vòm chuyển động ngang. Hai cụm khối chính ở hai đầu với dòng nối thị giác ở giữa, tạo nhịp dẫn mắt xuyên suốt mảng tường lớn. Nền tường màu xanh trầm đóng vai trò "mặt phẳng hấp thụ", làm bật khối kim loại màu ấm.

Thép mạ / Sơn màu
Sảnh nhà hát
Dòng chảy ngang
Sol LeWitt

Đặc điểm

  • Trọng tâm thị giác cho sảnh — cân bằng với hệ trần gỗ, đèn treo và khoảng rỗng lớn
  • Đọc được từ xa (đường chuyển động tổng thể) và từ gần (lớp khối, bề mặt, bóng đổ)
  • Ánh sáng trần và ánh sáng xiên tạo bóng đổ, tăng độ nổi và chiều sâu không gian
IV

Ý Nghĩa
Sâu Sắc

Tác phẩm là một cách diễn giải tinh thần lễ hội truyền thống Việt Nam bằng ngôn ngữ tạo hình hiện đại — chắt lọc "nhịp điệu văn hóa" thành hình khối.

Tinh Thần Lễ Hội

Bố cục được tổ chức như một dòng chảy liên tục, có điểm tụ, điểm giãn, nhịp nhanh và nhịp chậm — hình ảnh ẩn dụ cho dòng người đi trẩy hội. Các cụm khối lớn nhỏ khác nhau tượng trưng cho những nhóm người, những lớp thế hệ, những nhịp sinh hoạt khác nhau trong cộng đồng.

Hình Ảnh Chiếc Nón

Khi quan sát từ góc nhìn trên cao, bố cục các mảng tròn và mặt nghiêng gợi liên tưởng đến những chiếc nón đang chuyển động trong lễ hội. Hình ảnh đặc biệt gắn với văn hóa Bắc Bộ và không gian Quan họ — chiếc nón được đưa vào dưới dạng dấu vết hình học, kín đáo nhưng bền vững.

Tinh Thần Quan Họ

Quan họ không chỉ là âm nhạc, mà là một hình thức giao tiếp văn hóa. Trong tác phẩm, tinh thần đối đáp được chuyển hóa thành quan hệ giữa các khối: khối này nghiêng về khối kia, tuyến này dẫn sang tuyến khác, khoảng rỗng làm nổi bật sự hiện diện của nhau.

Truyền thống không nhất thiết phải được thể hiện bằng hình thức cổ điển. Chính sự kết hợp này tạo nên bản sắc của tác phẩm: truyền thống trong tinh thần, hiện đại trong hình thức.

Tác phẩm còn mang ý nghĩa như một "điểm tụ ký ức" trong kiến trúc. Khi đặt trong sảnh hoặc không gian công cộng, nó không chỉ là một vật trang trí mà là một lớp văn hóa được đưa vào đời sống đương đại. Người xem có thể không đọc ngay toàn bộ ẩn ý, nhưng vẫn cảm được sự chuyển động, sự quây tụ, sự vui tươi và tính cộng đồng mà tác phẩm gợi ra.

V

Tự Đánh Giá
Ưu Điểm & Hạn Chế

Ưu điểm

  • Ngôn ngữ tạo hình nhất quán — có bản sắc thị giác rõ ràng xuyên suốt hai tác phẩm
  • Tổ chức không gian tốt — đặc biệt ở yếu tố chuyển động và nhịp điệu
  • Phù hợp kiến trúc hiện đại — có khả năng ứng dụng thực tế cao
  • Kết hợp thẩm mỹ và kỹ thuật — không sa vào hình thức thuần túy
  • Khả năng phát triển thành series — mở rộng thành hệ tác phẩm công cộng

Hạn chế & Hướng hoàn thiện

  • Ở một số góc nhìn, mật độ khối — tuyến có thể tạo cảm giác hơi dày, cần tinh giản thêm để tăng độ "thở" của không gian
  • Cần nghiên cứu sâu hơn về vật liệu hoàn thiện thực tế: độ bền màu, chống oxy hóa, bảo trì dài hạn — đặc biệt với tác phẩm ngoài trời
  • Có thể phát triển thêm phiên bản thử nghiệm vật lý tỉ lệ nhỏ để kiểm tra: liên kết trọng tâm, hiệu ứng ánh sáng, khả năng bền màu ngoài trời
VI

Kết Luận

Đồ án là bước đầu để định hướng sự quan tâm lâu dài tới điêu khắc công cộng gắn với văn hóa Việt Nam.

Tác phẩm là một nghiên cứu điêu khắc đương đại dựa trên hình học cơ bản, nhịp điệu không gian và cấu trúc chuyển động, được triển khai theo hai hình thức: tượng tròn ngoài trời và điêu khắc tường nội thất.

Trong đó mỗi tác phẩm không chỉ giải quyết vấn đề hình thức mà còn tham gia vào hệ thống không gian văn hóa — xã hội cụ thể, từ di sản, qua kiến trúc nhà hát, tới trải nghiệm của người xem. Hai tác phẩm dùng cùng DNA tạo hình: hình tròn đa kích thước, mặt phẳng nghiêng, tuyến cong quỹ đạo, cấu trúc lớp, cân bằng động.

Hướng tới một ngôn ngữ điêu khắc: không mô tả trực tiếp, có khả năng sống trong kiến trúc, có tính ứng dụng công cộng, và vẫn giữ được chiều sâu tạo hình của điêu khắc. Điều quan trọng nhất là năng lực tổ chức tư duy điêu khắc ở cấp độ hệ không gian, thay vì chỉ xử lý một vật thể độc lập.

Ý nghĩa cốt lõi của tác phẩm là sự gặp gỡ giữa lễ hội truyền thống Việt Nam và tư duy tạo hình hiện đại. Hình khối tròn, tuyến cong và bố cục dòng chảy không chỉ tạo hiệu quả thị giác, mà còn chuyển tải tinh thần trẩy hội, quan họ, hội hè và gắn kết cộng đồng. Tác phẩm vì thế là một nỗ lực gìn giữ văn hóa không bằng sự sao chép hình ảnh cũ, mà bằng cách làm cho tinh thần truyền thống tiếp tục sống trong một hình thức mới.

Phần tiếp theo cần tiếp tục đào sâu là tối ưu kết cấu và hoàn thiện vật liệu thực tế, để tác phẩm đi từ phương án tốt nghiệp sang đối tượng điêu khắc bền vững trong đời sống kiến trúc.

VII

Tác Giả

Trần Thanh Nga — Vir

Trần Thanh Nga — Vir

Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Thiết kế Mỹ thuật
15/10/2003
0346 366 098